bấm giờ

bấm giờ

Huấn luyện viên đang bấm giờ cho từng vận động viên chạy 100m.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đo thời gian thực hiện một việc đó bằng một dụng cụ (đồng hồ bấm giờ, điện thoại, v.v.): Hành động bắt đầu kết thúc việc đo đếm khoảng thời gian một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra.
    • Xác định, tính toán thời điểm (theo quan niệm dân gian, cổ): (Nghĩa cổ, ít dùng) Chọn ngày, giờ tốt xấu cho một việc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):

    • Huấn luyện viên đang bấm giờ cho từng vận động viên chạy 100m.
    • ấy bấm giờ 20 phút cho mỗi lần học tập để đảm bảo hiệu quả.
    • Hãy bấm giờ xem chúng ta mất bao lâu để hoàn thành công việc này.
  • Động từ (nghĩa cổ):

    • Ông thầy bấm giờ để chọn ngày lành tháng tốt cho đám cưới. (Cách dùng này hiện nay rất hiếm).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bấm giờ thi đấu": Hành động cụ thể của trọng tài hoặc người phụ trách trong các cuộc thi thể thao, nấu ăn, v.v.
    • Trọng tài bấm giờ thi đấu chính xác từng hiệp đấu.
  • "bấm giờ ngược" (countdown): Cài đặt đồng hồ đếm ngược thời gian từ một mốc cụ thể về 0.
    • Tôi bấm giờ ngược 10 phút cho món bánh trong .
Biến thể từ gần giống
  • Đồng hồ bấm giờ (danh từ): Dụng cụ dùng để thực hiện hành động bấm giờ.
    • Anh ấy sử dụng một chiếc đồng hồ bấm giờ chuyên nghiệp.
  • Tính giờ (động từ): Có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc tính toán, đo lường thời gian.
    • Chúng tôi cần tính giờ chính xác cho chặng đua.
  • Canh giờ (động từ): Chờ đợi, theo dõi để hành động đúng vào một thời điểm đã định.
    • ấy canh giờ để gọi điện cho anh ấy.
Từ đồng nghĩa
  • Đo thời gian: Nhấn mạnh vào hành động đo lường.
  • Chấm giờ: (Thường dùng trong thể thao) Ghi nhận thời gian hoàn thành.
  • Cronomet (từ mượn, danh từ/động từ): Chỉ đồng hồ bấm giờ hoặc hành động bấm giờ, thường dùng trong bối cảnh thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bấm giờ cho: Xác định đối tượng cụ thể được đo thời gian.
    • Tôi sẽ bấm giờ cho bạn chạy thử.
  • Bấm giờ từ... đến...: Xác định điểm bắt đầu kết thúc của việc đo.
    • Hãy bấm giờ từ lúc xuất phát đến khi về đích.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bấm giờ")